訓 い(きる),う(まれる) ・ 音 セイ,ショウ
Hán Việt: sinh
Một mầm cây đang nhú lên khỏi mặt đất 土: sự sống bắt đầu. Hán Việt "sinh" trong học sinh, sinh nhật, sinh viên, sinh hoạt.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
私は大学生です。 (わたしはだいがくせいです)
Tôi là sinh viên đại học.