訓 うお,さかな,-ざかな ・ 音 ギョ
Hán Việt: ngư
Chữ tượng hình con cá: đầu ở trên, thân có vảy ở giữa, bốn chấm bên dưới là vây đuôi. Ngư là cá, như ngư dân, ngư nghiệp.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
私は魚が好きです。 (わたしはさかながすきです)
Tôi thích cá.