訓 ふせ(ぐ) ・ 音 ボウ
Hán Việt: phòng
Bộ 阝 bên trái là gò đất, con đê; 方 (phương) gợi âm ボウ. Đắp đê chắn nước lũ chính là phòng ngừa. Hán Việt "phòng": phòng ngừa 予防, quốc phòng 国防, đề phòng, phòng thủ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
手を洗って病気を防ぎましょう。 (てをあらってびょうきをふせぎましょう)
Hãy rửa tay để phòng bệnh.