・ 音 イン
Hán Việt: viện
阝(bộ phụ — bức tường, gò đất) cho nghĩa, 完 (hoàn) gợi âm: khu nhà có tường bao trọn vẹn. Hán Việt "viện": bệnh viện, học viện, viện trưởng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
病院で薬をもらいました。 (びょういんでくすりをもらいました)
Tôi đã lấy thuốc ở bệnh viện.