訓 かぎ(る),かぎ(り),-かぎ(り) ・ 音 ゲン
Hán Việt: hạn
Bộ 阝 (gò đất) cho nghĩa, 艮 (cấn) gợi âm: gò đất chắn ngang khiến không đi tiếp được, nên nghĩa là giới hạn, như hạn chế, kỳ hạn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
参加者は二十人に限ります。 (さんかしゃはにじゅうにんにかぎります)
Người tham gia giới hạn ở hai mươi người.