Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 14 nét

ẩn giấu · hide, conceal

訓 かく(す),かく(れる) ・ 音 イン

Hán Việt: ẩn

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 阝 bên trái là gò đất, sườn đồi; nấp sau gò thì không ai trông thấy. Phần phải có 心 (tâm) — giấu cả trong lòng. Hán Việt "ẩn": ẩn náu, ẩn giấu, ẩn dật, bí ẩn.

Thông tin nhanh

Hán Việt
ẩn
Âm On
イン
Âm Kun
かく(す),かく(れる)
Số nét
14
JLPT
N1

Âm On

イン

Âm Kun

かく(す),かく(れる)
Hán Việt: ẩn

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Phụ
3 nét

Ví dụ câu

子どもが木の後ろに隠れました。 (こどもがきのうしろにかくれました)

Đứa trẻ trốn sau gốc cây.