訓 かく(す),かく(れる) ・ 音 イン
Hán Việt: ẩn
Bộ 阝 bên trái là gò đất, sườn đồi; nấp sau gò thì không ai trông thấy. Phần phải có 心 (tâm) — giấu cả trong lòng. Hán Việt "ẩn": ẩn náu, ẩn giấu, ẩn dật, bí ẩn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
子どもが木の後ろに隠れました。 (こどもがきのうしろにかくれました)
Đứa trẻ trốn sau gốc cây.