訓 こおり ・ 音 グン 🔊
Hán Việt: quận
Chữ 君 (quân) gợi âm, bộ ấp 阝 (vùng đất) cho nghĩa: vùng đất do quan cai quản, tức quận.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
祖父は郡の役所で働いていた。 (そふはぐんのやくしょではたらいていた)
Ông tôi từng làm việc ở văn phòng quận.