訓 にわ ・ 音 テイ 🔊
Hán Việt: đình
Mái nhà (广) cho nghĩa, 廷 (sân chầu) gợi âm đình: khoảng sân trong nhà, như gia đình, đình viện.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
中庭で子どもが遊んでいる。 (なかにわでこどもがあそんでいる)
Bọn trẻ đang chơi ở sân trong.