漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
資
tư liệu, vốn
N3
13 nét
式
nghi thức, kiểu
N3
6 nét
失
うしな(う)
mất, thất
N3
5 nét
実
み,みの(る)
thực, sự thật
N3
8 nét
守
まも(る)
bảo vệ, giữ
N3
6 nét
取
と(る)
lấy, cầm
N3
8 nét
受
う(ける),う(かる)
nhận, thụ
N3
8 nét
首
くび
cổ, đầu
N3
9 nét
種
たね
loại, hạt giống
N3
14 nét
重
おも(い),かさ(ねる)
nặng, trọng
N3
9 nét
宿
やど
nhà trọ, túc
N3
11 nét
術
thuật, kỹ thuật
N3
11 nét
準
chuẩn, bán
N3
13 nét
助
たす(ける),たす(かる)
giúp đỡ, trợ giúp
N3
7 nét
商
あきな(う)
thương mại, buôn bán
N3
11 nét
勝
か(つ),まさ(る)
thắng
N3
12 nét
消
き(える),け(す)
tắt, xóa
N3
10 nét
焼
や(く),や(ける)
nướng, đốt
N3
12 nét
笑
わら(う),え(む)
cười
N3
10 nét
情
なさ(け)
tình cảm
N3
11 nét
常
つね,とこ
thường, bình thường
N3
11 nét
職
chức vụ, nghề nghiệp
N3
18 nét
信
tin, tín
N3
9 nét
深
ふか(い),ふか(まる)
sâu
N3
11 nét
‹ Trước
1
2
…
9
10
11
…
88
89
Sau ›
資
tư liệu, vốn
N3
式
nghi thức, kiểu
N3
失
mất, thất
N3
実
thực, sự thật
N3
守
bảo vệ, giữ
N3
取
lấy, cầm
N3
受
nhận, thụ
N3
首
cổ, đầu
N3
種
loại, hạt giống
N3
重
nặng, trọng
N3
宿
nhà trọ, túc
N3
術
thuật, kỹ thuật
N3
準
chuẩn, bán
N3
助
giúp đỡ, trợ giúp
N3
商
thương mại, buôn bán
N3
勝
thắng
N3
消
tắt, xóa
N3
焼
nướng, đốt
N3
笑
cười
N3
情
tình cảm
N3
常
thường, bình thường
N3
職
chức vụ, nghề nghiệp
N3
信
tin, tín
N3
深
sâu
N3