漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
氾
ひろ(がる)
tràn lan, ngập
N1
5 nét
旦
あき(らか),あきら,ただし,あさ,あした
sáng sớm, bình minh
N1
5 nét
綻
ほころ(びる)
bung chỉ, hé nở; đổ vỡ
N1
14 nét
酎
かも(す)
rượu mạnh (shochu)
N1
10 nét
捗
はかど(る)
tiến triển
N1
10 nét
朕
trẫm (vua tự xưng)
N1
10 nét
潰
つぶ(す),つぶ(れる),つい(える)
nghiền nát, đổ vỡ
N1
15 nét
溺
いばり,おぼ(れる)
chết đuối, đắm chìm
N1
13 nét
捻
ね(じる),ねじ(る),ひね(くる),ひね(る)
vặn, xoắn
N1
11 nét
妬
ねた(む),そね(む),つも(る),ふさ(ぐ)
ghen tị, đố kỵ
N1
8 nét
弐
ふた(つ),そえ
hai (dùng trong văn bản)
N1
6 nét
痘
bệnh đậu mùa
N1
12 nét
頓
にわか(に),とん(と),つまず(く),とみ(に),ぬかずく
đột ngột; sắp xếp
N1
13 nét
爵
tước vị
N1
17 nét
勃
おこ(る),にわかに
bột phát, nổi lên
N1
9 nét
箇
cái, chỗ (lượng từ)
N1
14 nét
斤
cái rìu; cân (đơn vị)
N1
4 nét
苛
いじ(める),さいな(む),いらだ(つ),からい,こまかい
hà khắc, hành hạ
N1
8 nét
瞭
あきらか
rõ ràng
N1
17 nét
崖
がけ,きし,はて
vách đá, vực
N1
11 nét
侶
とも
bạn đồng hành
N1
9 nét
骸
むくろ
xác, hài cốt
N1
16 nét
顎
あご,あぎと
cằm, hàm
N1
18 nét
璃
ngọc lưu ly, thủy tinh
N1
15 nét
‹ Trước
1
2
…
85
86
87
88
89
Sau ›
氾
tràn lan, ngập
N1
旦
sáng sớm, bình minh
N1
綻
bung chỉ, hé nở; đổ vỡ
N1
酎
rượu mạnh (shochu)
N1
捗
tiến triển
N1
朕
trẫm (vua tự xưng)
N1
潰
nghiền nát, đổ vỡ
N1
溺
chết đuối, đắm chìm
N1
捻
vặn, xoắn
N1
妬
ghen tị, đố kỵ
N1
弐
hai (dùng trong văn bản)
N1
痘
bệnh đậu mùa
N1
頓
đột ngột; sắp xếp
N1
爵
tước vị
N1
勃
bột phát, nổi lên
N1
箇
cái, chỗ (lượng từ)
N1
斤
cái rìu; cân (đơn vị)
N1
苛
hà khắc, hành hạ
N1
瞭
rõ ràng
N1
崖
vách đá, vực
N1
侶
bạn đồng hành
N1
骸
xác, hài cốt
N1
顎
cằm, hàm
N1
璃
ngọc lưu ly, thủy tinh
N1