漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
刹
chùa, sát na
N1
8 nét
慄
ふる(える),おそ(れる),おのの(く)
run sợ
N1
13 nét
鬱
うっ(する),ふさ(ぐ),しげ(る)
u uất, trầm cảm
N1
29 nét
賂
まいな(い),まいな(う)
của hối lộ
N1
13 nét
叱
しか(る)
mắng, quở trách
N1
5 nét
瘍
かさ
nhọt, khối u
N1
14 nét
彙
はりねずみ
tập hợp, loại
N1
13 nét
咽
むせ(ぶ),むせ(る),のど,の(む)
cổ họng, nghẹn
N1
9 nét
璧
たま
ngọc bích, hoàn hảo
N1
18 nét
頰
ほお,ほほ
má
N1
16 nét
萎
な,しお(れる),しな(びる),しぼ(む),な(える)
héo, ủ rũ
N1
11 nét
籠
かご,こ(める),こも(る),こ(む)
giỏ, lồng; ẩn mình
N1
22 nét
傲
おご(る),あなど(る)
kiêu ngạo
N1
13 nét
羞
はじ(る),すすめ(る),は(ずかしい)
xấu hổ, e thẹn
N1
11 nét
淫
ひた(す),ほしいまま,みだ(ら),みだ(れる),みだり
dâm, dâm đãng
N1
11 nét
諧
かな(う),やわ(らぐ)
hài hòa
N1
16 nét
宛
あ(てる),-あて,-づつ,あたか(も)
gửi đến (địa chỉ), như thể
N1
8 nét
貪
むさぼ(る)
tham lam
N1
11 nét
拉
らっ(する),ひし(ぐ),くだ(く)
lôi kéo, bắt cóc
N1
8 nét
踪
あと
dấu vết, tung tích
N1
15 nét
謁
yết kiến, bái kiến
N1
15 nét
辣
から(い)
cay, cay nghiệt
N1
14 nét
錮
ふさ(ぐ)
giam giữ
N1
16 nét
楷
chữ khải, ngay ngắn
N1
13 nét
‹ Trước
1
2
…
85
86
87
…
88
89
Sau ›
刹
chùa, sát na
N1
慄
run sợ
N1
鬱
u uất, trầm cảm
N1
賂
của hối lộ
N1
叱
mắng, quở trách
N1
瘍
nhọt, khối u
N1
彙
tập hợp, loại
N1
咽
cổ họng, nghẹn
N1
璧
ngọc bích, hoàn hảo
N1
頰
má
N1
萎
héo, ủ rũ
N1
籠
giỏ, lồng; ẩn mình
N1
傲
kiêu ngạo
N1
羞
xấu hổ, e thẹn
N1
淫
dâm, dâm đãng
N1
諧
hài hòa
N1
宛
gửi đến (địa chỉ), như thể
N1
貪
tham lam
N1
拉
lôi kéo, bắt cóc
N1
踪
dấu vết, tung tích
N1
謁
yết kiến, bái kiến
N1
辣
cay, cay nghiệt
N1
錮
giam giữ
N1
楷
chữ khải, ngay ngắn
N1