訓 から(い) ・ 音 ラツ 🔊
Hán Việt: lạt
Bộ tân 辛 (cay) cho nghĩa: 辣 là cay xè, và nghĩa bóng là cay nghiệt, như "lạt" trong "độc lạt".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
餃子に辣油をかける。 (ギョーザにラーユをかける)
Tôi rưới dầu ớt lên sủi cảo.