訓 や(める),いな(む) ・ 音 ジ 🔊
Hán Việt: từ
Hán Việt là từ, vừa là lời nói như từ điển (辞書), vừa là từ bỏ như từ chức.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は会社に辞表を出した。 (かれはかいしゃにじひょうをだした)
Anh ấy đã nộp đơn từ chức cho công ty.