漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
且
か(つ)
và, hơn nữa
N1
5 nét
吏
quan lại, viên chức
N1
6 nét
濫
みだ(りに),みだ(りがましい)
tràn lan, quá mức
N1
18 nét
伎
わざ,わざおぎ
kỹ nghệ, tài nghệ
N1
6 nét
沃
そそ(ぐ)
màu mỡ
N1
7 nét
僅
わず(か)
ít ỏi, chút ít
N1
12 nét
巾
おお(い),ちきり,きれ
khăn, vải
N1
3 nét
虞
おそれ,おもんぱか(る),はか(る),うれ(える),あざむ(く),あやま(る),のぞ(む),たの(しむ)
mối lo, nguy cơ
N1
13 nét
拶
せま(る)
áp sát; chào hỏi
N1
9 nét
窟
いわや,いはや,あな
hang động
N1
13 nét
詣
けい(する),まい(る),いた(る),もう(でる)
đi lễ, đạt tới
N1
13 nét
隙
すき,す(く),す(かす),ひま
khe hở, kẽ hở
N1
13 nét
桁
けた
xà ngang; hàng chữ số
N1
10 nét
冶
い(る)
luyện kim
N1
7 nét
耗
hao mòn, tiêu hao
N1
10 nét
舷
ふなばた,ふなべり
mạn thuyền
N1
11 nét
勾
かぎ,ま(がる)
cong, dốc; bắt giữ
N1
4 nét
梗
ふさぐ,やまにれ,おおむね
cuống hoa; tắc nghẽn; đại khái
N1
11 nét
墾
は(る),ひら(く)
khai hoang
N1
16 nét
塞
ふさ(ぐ),とりで,み(ちる)
lấp, chặn; đồn lũy
N1
13 nét
昧
くら(い),むさぼ(る)
tối tăm, mờ mịt
N1
9 nét
采
と(る),いろどり
hái, chọn; dáng vẻ
N1
8 nét
柵
しがら(む),しがらみ,とりで,やらい
hàng rào, rào chắn
N1
9 nét
剝
へ(ぐ),へず(る),む(く),む(ける),は(がれる),は(ぐ),は(げる),は(がす)
bóc, lột
N1
10 nét
‹ Trước
1
2
…
85
86
87
88
89
Sau ›
且
và, hơn nữa
N1
吏
quan lại, viên chức
N1
濫
tràn lan, quá mức
N1
伎
kỹ nghệ, tài nghệ
N1
沃
màu mỡ
N1
僅
ít ỏi, chút ít
N1
巾
khăn, vải
N1
虞
mối lo, nguy cơ
N1
拶
áp sát; chào hỏi
N1
窟
hang động
N1
詣
đi lễ, đạt tới
N1
隙
khe hở, kẽ hở
N1
桁
xà ngang; hàng chữ số
N1
冶
luyện kim
N1
耗
hao mòn, tiêu hao
N1
舷
mạn thuyền
N1
勾
cong, dốc; bắt giữ
N1
梗
cuống hoa; tắc nghẽn; đại khái
N1
墾
khai hoang
N1
塞
lấp, chặn; đồn lũy
N1
昧
tối tăm, mờ mịt
N1
采
hái, chọn; dáng vẻ
N1
柵
hàng rào, rào chắn
N1
剝
bóc, lột
N1