Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Kanji

Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.

か(つ) và, hơn nữa N1 5 nét quan lại, viên chức N1 6 nét みだ(りに),みだ(りがましい) tràn lan, quá mức N1 18 nét わざ,わざおぎ kỹ nghệ, tài nghệ N1 6 nét そそ(ぐ) màu mỡ N1 7 nét わず(か) ít ỏi, chút ít N1 12 nét おお(い),ちきり,きれ khăn, vải N1 3 nét おそれ,おもんぱか(る),はか(る),うれ(える),あざむ(く),あやま(る),のぞ(む),たの(しむ) mối lo, nguy cơ N1 13 nét せま(る) áp sát; chào hỏi N1 9 nét いわや,いはや,あな hang động N1 13 nét けい(する),まい(る),いた(る),もう(でる) đi lễ, đạt tới N1 13 nét すき,す(く),す(かす),ひま khe hở, kẽ hở N1 13 nét けた xà ngang; hàng chữ số N1 10 nét い(る) luyện kim N1 7 nét hao mòn, tiêu hao N1 10 nét ふなばた,ふなべり mạn thuyền N1 11 nét かぎ,ま(がる) cong, dốc; bắt giữ N1 4 nét ふさぐ,やまにれ,おおむね cuống hoa; tắc nghẽn; đại khái N1 11 nét は(る),ひら(く) khai hoang N1 16 nét ふさ(ぐ),とりで,み(ちる) lấp, chặn; đồn lũy N1 13 nét くら(い),むさぼ(る) tối tăm, mờ mịt N1 9 nét と(る),いろどり hái, chọn; dáng vẻ N1 8 nét しがら(む),しがらみ,とりで,やらい hàng rào, rào chắn N1 9 nét へ(ぐ),へず(る),む(く),む(ける),は(がれる),は(ぐ),は(げる),は(がす) bóc, lột N1 10 nét