・ 音 リ
Hán Việt: lại
Giống chữ 史 (sử) thêm một nét ngang trên đầu: người ghi chép sổ sách việc công là "quan lại", "lại viên".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は官吏として働いた。 (かれはかんりとしてはたらいた)
Ông ấy làm việc với tư cách quan chức nhà nước.