Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

xúi giục · tempt, seduce, instigate

訓 そそ(る),そそのか(す) ・ 音 サ

Hán Việt: toa

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 口 (miệng) cho nghĩa, 夋 gợi âm: dùng lời lẽ xúi người khác làm điều xấu — như 教唆 (giáo toa: xúi giục).

Thông tin nhanh

Hán Việt
toa
Âm On
Âm Kun
そそ(る),そそのか(す)
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

Âm Kun

そそ(る),そそのか(す)
Hán Việt: toa

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Khẩu
3 nét

Ví dụ câu

甘い香りが食欲を唆る。 (あまいかおりがしょくよくをそそる)

Mùi thơm ngọt ngào kích thích sự thèm ăn.