Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

chỉ, duy nhất · solely, only, merely

訓 ただ ・ 音 ユイ,イ

Hán Việt: duy

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 口 (miệng) cho nghĩa, 隹 (chuy) gợi âm: tiếng "dạ" đáp lời duy nhất — duy trong "duy nhất", "duy tâm".

Thông tin nhanh

Hán Việt
duy
Âm On
ユイ,イ
Âm Kun
ただ
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

ユイ,イ

Âm Kun

ただ
Hán Việt: duy

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Khẩu
3 nét

Ví dụ câu

彼は私の唯一の友達だ。 (かれはわたしのゆいいつのともだちだ)

Anh ấy là người bạn duy nhất của tôi.