訓 ただ ・ 音 ユイ,イ
Hán Việt: duy
Bộ 口 (miệng) cho nghĩa, 隹 (chuy) gợi âm: tiếng "dạ" đáp lời duy nhất — duy trong "duy nhất", "duy tâm".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は私の唯一の友達だ。 (かれはわたしのゆいいつのともだちだ)
Anh ấy là người bạn duy nhất của tôi.