・ 音 ク 🔊
Hán Việt: cú
勹 (bao lại) quanh 口 (miệng): gói lời nói lại thành từng câu — cú trong "câu cú", "cú pháp".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼はいつも文句ばかり言う。 (かれはいつももんくばかりいう)
Anh ta lúc nào cũng phàn nàn.