訓 むさぼ(る) ・ 音 タン,ドン,トン
Hán Việt: tham
Chữ 今 (kim - bây giờ) ở trên, bộ bối 貝 (tiền) ở dưới: lúc nào cũng muốn có tiền ngay - lòng "tham lam".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は本を貪るように読んだ。 (かれはほんをむさぼるようによんだ)
Anh ấy đọc sách ngấu nghiến.