訓 まかな(う) ・ 音 ワイ
Hán Việt: hối
Bộ 貝 (tiền) và 有 (hữu: có): đưa tiền cho người có quyền — hối trong "hối lộ" (賄賂).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
生活費をアルバイトで賄っている。 (せいかつひをアルバイトでまかなっている)
Tôi trang trải chi phí sinh hoạt bằng việc làm thêm.