・ 音 キン 🔊
Hán Việt: cân
Chữ tượng hình cái rìu có cán; xưa rìu được dùng làm quả cân nên 斤 cũng là đơn vị "cân" (khoảng 600 g).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
食パンを一斤買った。 (しょくパンをいっきんかった)
Tôi mua một ổ bánh mì gối.