訓 あきな(う) ・ 音 ショウ
Hán Việt: thương
Từ nguyên chữ này không rõ, nên nhớ qua Hán Việt "thương" trong thương mại, thương nhân, thương hiệu, thương lượng. Chú ý phần dưới có 口 — buôn bán là phải mở miệng mặc cả.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この商品は人気があります。 (このしょうひんはにんきがあります)
Sản phẩm này rất được ưa chuộng.