訓 いのち ・ 音 メイ,ミョウ
Hán Việt: mệnh
令 (lệnh) cộng 口 (miệng): miệng ban ra mệnh lệnh, số phận do trời định, nên nghĩa là mệnh, như sinh mệnh, mệnh lệnh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
命を大切にしてください。 (いのちをたいせつにしてください)
Hãy trân trọng sinh mạng của mình.