・ 音 イン
Hán Việt: viên
口 (hình tròn) ở trên, 貝 (vỏ sò — tiền của) ở dưới. Cách nhớ: người trong tổ chức thì được nhận tiền lương. Hán Việt "viên": nhân viên, thành viên, công viên chức, hội viên.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
店員に道を聞きました。 (てんいんにみちをききました)
Tôi đã hỏi đường nhân viên cửa hàng.