Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 10 nét

nhân viên, thành viên · member, staff

・ 音 イン

Hán Việt: viên

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

口 (hình tròn) ở trên, 貝 (vỏ sò — tiền của) ở dưới. Cách nhớ: người trong tổ chức thì được nhận tiền lương. Hán Việt "viên": nhân viên, thành viên, công viên chức, hội viên.

Thông tin nhanh

Hán Việt
viên
Âm On
イン
Âm Kun
Số nét
10
JLPT
N3

Âm On

イン

Âm Kun

Hán Việt: viên

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Khẩu
3 nét

Ví dụ câu

店員に道を聞きました。 (てんいんにみちをききました)

Tôi đã hỏi đường nhân viên cửa hàng.