・ 音 ショク
Hán Việt: chức
耳 (cái tai) cho nghĩa, phần bên phải gợi âm: làm chức phận thì phải lắng tai nghe lệnh trên. Hán Việt "chức": chức vụ, chức năng, chức nghiệp, từ chức; 就職 là xin việc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
兄は今職を探しています。 (あにはいましょくをさがしています)
Anh trai tôi đang tìm việc.