Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 13 nét

thánh, thiêng liêng · holy, saint, sage

訓 ひじり ・ 音 セイ,ショウ

Hán Việt: thánh

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

耳 (tai), 口 (miệng) và 王 (vua): người tai nghe thấu, miệng nói đúng, đứng trên muôn người — thánh nhân.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thánh
Âm On
セイ,ショウ
Âm Kun
ひじり
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

セイ,ショウ

Âm Kun

ひじり
Hán Việt: thánh

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhĩ
6 nét

Ví dụ câu

エルサレムは多くの宗教の聖地だ。 (エルサレムはおおくのしゅうきょうのせいちだ)

Jerusalem là thánh địa của nhiều tôn giáo.

Kanji liên quan