訓 まも(る) ・ 音 シュ,ス
Hán Việt: thủ
宀 (mái nhà) trùm lên 寸 (bàn tay, một tấc): bàn tay canh giữ dưới mái nhà mình. Hán Việt "thủ": bảo thủ, phòng thủ, thủ môn, giữ gìn; 守る cũng là "giữ lời hứa".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
約束を守ってください。 (やくそくをまもってください)
Xin hãy giữ lời hứa.