Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 6 nét

bảo vệ, giữ · protect, keep

訓 まも(る) ・ 音 シュ,ス

Hán Việt: thủ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

宀 (mái nhà) trùm lên 寸 (bàn tay, một tấc): bàn tay canh giữ dưới mái nhà mình. Hán Việt "thủ": bảo thủ, phòng thủ, thủ môn, giữ gìn; 守る cũng là "giữ lời hứa".

Thông tin nhanh

Hán Việt
thủ
Âm On
シュ,ス
Âm Kun
まも(る)
Số nét
6
JLPT
N3

Âm On

シュ,ス

Âm Kun

まも(る)
Hán Việt: thủ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Miên
3 nét

Ví dụ câu

約束を守ってください。 (やくそくをまもってください)

Xin hãy giữ lời hứa.