・ 音 キャク,カク
Hán Việt: khách
Mỗi người (各) từ nơi khác đến dưới mái nhà (宀) đều là khách; 各 cũng gợi âm, như khách hàng, hành khách.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
乗客は全員無事でした。 (じょうきゃくはぜんいんぶじでした)
Tất cả hành khách đều an toàn.