訓 たね ・ 音 シュ
Hán Việt: chủng
禾 (cây lúa) cho nghĩa, 重 (trọng) gợi âm: hạt giống lúa chắc nặng được chọn để gieo, mỗi loại một giống. Hán Việt "chủng": chủng loại, nhân chủng, chủng ngừa, đa chủng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この店には色々な種類のパンがあります。 (このみせにはいろいろなしゅるいのパンがあります)
Cửa hàng này có nhiều loại bánh mì.