訓 わたし,わたくし ・ 音 シ
Hán Việt: tư
禾 (cây lúa) cho nghĩa, 厶 (hình khuỷu tay khép vào, nghĩa gốc là "riêng"): phần lúa khép lại giữ cho mình. Hán Việt "tư": tư nhân, tư hữu, riêng tư, ích kỷ (自私).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
私はベトナム人です。 (わたしはベトナムじんです)
Tôi là người Việt Nam.