・ 音 ジュン
Hán Việt: chuẩn
氵(nước) cho nghĩa, 隼 (chim cắt) gợi âm: mặt nước bao giờ cũng phẳng, nên lấy làm chuẩn mực để đo. Hán Việt "chuẩn": tiêu chuẩn, chuẩn bị, phê chuẩn, chuẩn xác.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
旅行の準備をしています。 (りょこうのじゅんびをしています)
Tôi đang chuẩn bị cho chuyến du lịch.