Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 12 nét

hồ · lake

訓 みずうみ ・ 音 コ

Hán Việt: hồ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

氵(nước) cho nghĩa, 胡 (hồ) gợi âm — âm Hán Việt trùng khít "hồ". Vùng nước lớn nằm giữa đất liền. Nhớ: Hồ Tây, Hồ Gươm đều là chữ này.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hồ
Âm On
Âm Kun
みずうみ
Số nét
12
JLPT
N3

Âm On

Âm Kun

みずうみ
Hán Việt: hồ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủy
3 nét

Từ vựng liên quan

Ví dụ câu

この湖はとても大きいです。 (このみずうみはとてもおおきいです)

Hồ này rất lớn.