漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
間
あいだ,ま
khoảng; giữa
N5
12 nét
週
tuần
N5
11 nét
今
いま
bây giờ
N5
4 nét
半
なか(ば)
nửa
N5
5 nét
金
かね
vàng; tiền
N5
8 nét
土
つち
đất
N5
3 nét
子
こ
con; trẻ em
N5
3 nét
女
おんな
phụ nữ
N5
3 nét
男
おとこ
đàn ông
N5
7 nét
大
おお(きい)
to lớn
N5
3 nét
小
ちい(さい)
nhỏ
N5
3 nét
父
ちち
cha
N5
4 nét
母
はは
mẹ
N5
5 nét
兄
あに
anh trai
N5
5 nét
姉
あね
chị gái
N5
8 nét
弟
おとうと
em trai
N5
7 nét
妹
いもうと
em gái
N5
8 nét
友
とも
bạn bè
N5
4 nét
目
め
mắt
N5
5 nét
耳
みみ
tai
N5
6 nét
口
くち
miệng
N5
3 nét
手
て
bàn tay
N5
4 nét
足
あし
chân
N5
7 nét
川
かわ
dòng sông
N5
3 nét
‹ Trước
1
2
3
4
5
Sau ›
間
khoảng; giữa
N5
週
tuần
N5
今
bây giờ
N5
半
nửa
N5
金
vàng; tiền
N5
土
đất
N5
子
con; trẻ em
N5
女
phụ nữ
N5
男
đàn ông
N5
大
to lớn
N5
小
nhỏ
N5
父
cha
N5
母
mẹ
N5
兄
anh trai
N5
姉
chị gái
N5
弟
em trai
N5
妹
em gái
N5
友
bạn bè
N5
目
mắt
N5
耳
tai
N5
口
miệng
N5
手
bàn tay
N5
足
chân
N5
川
dòng sông
N5