漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
国
くに
quốc gia
N5
8 nét
語
かた(る)
ngôn ngữ
N5
14 nét
東
ひがし
phía đông
N5
8 nét
西
にし
phía tây
N5
6 nét
南
みなみ
phía nam
N5
9 nét
北
きた
phía bắc
N5
5 nét
道
みち
con đường; đạo
N5
12 nét
駅
nhà ga
N5
14 nét
店
みせ
cửa hàng
N5
8 nét
午
うま
buổi trưa; giờ Ngọ
N5
4 nét
名
な,-な
tên; nổi tiếng
N5
6 nét
少
すく(ない),すこ(し)
ít; một chút
N5
4 nét
何
なに,なん,なに-,なん-
cái gì
N5
7 nét
毎
ごと,-ごと(に)
mỗi, hằng
N5
6 nét
魚
うお,さかな,-ざかな
cá
N5
11 nét
‹ Trước
1
2
3
4
5
Sau ›
国
quốc gia
N5
語
ngôn ngữ
N5
東
phía đông
N5
西
phía tây
N5
南
phía nam
N5
北
phía bắc
N5
道
con đường; đạo
N5
駅
nhà ga
N5
店
cửa hàng
N5
午
buổi trưa; giờ Ngọ
N5
名
tên; nổi tiếng
N5
少
ít; một chút
N5
何
cái gì
N5
毎
mỗi, hằng
N5
魚
cá
N5