Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N5 14 nét

nhà ga · station

・ 音 エキ

Hán Việt: dịch

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bên trái là 馬 (mã, con ngựa): ngày xưa đây là trạm đổi ngựa cho người đưa tin, nay thành nhà ga xe lửa. Hán Việt "dịch" trong dịch trạm, bưu dịch.

Thông tin nhanh

Hán Việt
dịch
Âm On
エキ
Âm Kun
Số nét
14
JLPT
N5

Âm On

エキ

Âm Kun

Hán Việt: dịch

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

10 nét

Ví dụ câu

駅まで歩きます。 (えきまであるきます)

Tôi đi bộ đến ga.