訓 うま,ま ・ 音 バ,メ,マ,ボ,モ 🔊
Hán Việt: mã
Chữ tượng hình con ngựa: đầu, bờm tung bay và bốn chân (灬) ở dưới; Hán Việt là mã, như mã lực.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
馬に乗ったことがありますか。 (うまにのったことがありますか)
Bạn đã từng cưỡi ngựa chưa?