訓 かた(る) ・ 音 ゴ
Hán Việt: ngữ
Bộ 言 (ngôn, lời nói) ghép với 吾 (ngô, tôi): thứ tiếng mà tôi dùng để nói. Hán Việt "ngữ" trong ngôn ngữ, Nhật ngữ, ngữ pháp.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日本語を勉強しています。 (にほんごをべんきょうしています)
Tôi đang học tiếng Nhật.