訓 と(く) ・ 音 セツ
Hán Việt: thuyết
言 (lời nói) cho nghĩa, 兑 (đoài) gợi âm: dùng lời mà giảng cho người khác thông. Hán Việt "thuyết": thuyết minh, diễn thuyết, học thuyết, tiểu thuyết, thuyết phục.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
先生が文法を説明しました。 (せんせいがぶんぽうをせつめいしました)
Thầy giáo đã giải thích ngữ pháp.