・ 音 コウ
Hán Việt: giảng
Bộ 言 (ngôn) cho nghĩa, phần phải 冓 gợi âm コウ và mang ý "dựng, ghép" (cùng họ 構, 溝). Dựng lời thành bài mà nói cho người nghe. Hán Việt "giảng": giảng bài 講義, diễn giảng, giảng đường.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
明日の講義は休みです。 (あしたのこうぎはやすみです)
Buổi giảng ngày mai được nghỉ.