Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 10 nét

dạy bảo, âm Nhật · instruction, Japanese character reading, explanation

訓 おし(える),よ(む),くん(ずる) ・ 音 クン,キン

Hán Việt: huấn

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ ngôn 言 (lời) cạnh 川 (dòng sông): lời dạy thuận như dòng nước chảy, Hán Việt huấn như huấn luyện, giáo huấn.

Thông tin nhanh

Hán Việt
huấn
Âm On
クン,キン
Âm Kun
おし(える),よ(む),くん(ずる)
Số nét
10
JLPT
N2

Âm On

クン,キン

Âm Kun

おし(える),よ(む),くん(ずる)
Hán Việt: huấn

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Ngôn
7 nét

Ví dụ câu

この漢字の訓読みを教えてください。 (このかんじのくんよみをおしえてください)

Hãy chỉ cho tôi cách đọc âm kun của chữ Hán này.