訓 おし(える),よ(む),くん(ずる) ・ 音 クン,キン
Hán Việt: huấn
Bộ ngôn 言 (lời) cạnh 川 (dòng sông): lời dạy thuận như dòng nước chảy, Hán Việt huấn như huấn luyện, giáo huấn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この漢字の訓読みを教えてください。 (このかんじのくんよみをおしえてください)
Hãy chỉ cho tôi cách đọc âm kun của chữ Hán này.