訓 つ(める),つ(め),-づ(め),つ(まる),つ(む) ・ 音 キツ,キチ
Hán Việt: cật
Bộ ngôn 言 (lời) cho nghĩa, 吉 (cát) gợi âm: lời nói dồn dập ép người, Hán Việt cật như cật vấn; nghĩa là nhồi đầy.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
箱に本を詰めた。 (はこにほんをつめた)
Tôi đã xếp đầy sách vào hộp.