訓 はな(す) ・ 音 ワ
Hán Việt: thoại
Bộ 言 (ngôn, lời nói) ghép với 舌 (thiệt, cái lưỡi): lời nói phát ra từ đầu lưỡi. Hán Việt "thoại" trong điện thoại, hội thoại, đàm thoại.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
友達と話します。 (ともだちとはなします)
Tôi nói chuyện với bạn.