Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N5 13 nét

nói; câu chuyện · to speak; talk

訓 はな(す) ・ 音 ワ

Hán Việt: thoại

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 言 (ngôn, lời nói) ghép với 舌 (thiệt, cái lưỡi): lời nói phát ra từ đầu lưỡi. Hán Việt "thoại" trong điện thoại, hội thoại, đàm thoại.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thoại
Âm On
Âm Kun
はな(す)
Số nét
13
JLPT
N5

Âm On

Âm Kun

はな(す)
Hán Việt: thoại

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Ngôn
7 nét

Ví dụ câu

友達と話します。 (ともだちとはなします)

Tôi nói chuyện với bạn.