訓 はか(る),はか(らう) ・ 音 ケイ 🔊
Hán Việt: kế
Bộ ngôn 言 (lời nói) và 十 (mười): đếm miệng từng chục. Kế là tính toán, như kế hoạch, thống kê.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
時計を見てください。 (とけいをみてください)
Hãy nhìn đồng hồ.