訓 あに ・ 音 ケイ,キョウ
Hán Việt: huynh
Chữ 口 (khẩu, miệng) đặt trên 儿 (đôi chân người): người đứng đó lớn tiếng sai bảo, đó là ông anh cả. Hán Việt "huynh" trong huynh đệ, phụ huynh.
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
兄は会社員です。 (あにはかいしゃいんです)
Anh trai tôi là nhân viên công ty.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.