訓 とも ・ 音 ユウ 🔊
Hán Việt: hữu
Hai bàn tay chìa ra nắm lấy nhau, một tay trên một tay dưới. Hán Việt "hữu" trong bằng hữu, hữu nghị, chiến hữu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
友達と映画を見ます。 (ともだちとえいがをみます)
Tôi sẽ xem phim với bạn.