・ 音 シュク 🔊
Hán Việt: thúc
Thúc là chú, như thúc phụ (叔父); bên phải có bộ 又 (bàn tay). Chữ này dùng cho em của bố mẹ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
叔父は大阪に住んでいる。 (おじはおおさかにすんでいる)
Chú tôi sống ở Osaka.