訓 ちち ・ 音 フ
Hán Việt: phụ
Hình bàn tay nắm chiếc rìu đá giơ lên, người đàn ông đi làm nuôi cả nhà. Hán Việt "phụ" trong phụ thân, phụ mẫu, phụ huynh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
私の父は先生です。 (わたしのちちはせんせいです)
Bố tôi là giáo viên.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.