Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N5 7 nét

em trai · younger brother

訓 おとうと ・ 音 テイ,ダイ

Hán Việt: đệ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Nhớ theo âm Hán Việt "đệ": huynh đệ, đệ tử, sư đệ, đều chỉ người em, người vai dưới. Hình chữ như một sợi dây quấn quanh cọc, thứ tự từ dưới lên.

Thông tin nhanh

Hán Việt
đệ
Âm On
テイ,ダイ
Âm Kun
おとうと
Số nét
7
JLPT
N5

Bộ thủ

Âm On

テイ,ダイ

Âm Kun

おとうと
Hán Việt: đệ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.

Ví dụ câu

弟は学生です。 (おとうとはがくせいです)

Em trai tôi là học sinh.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.