訓 おとうと ・ 音 テイ,ダイ
Hán Việt: đệ
Nhớ theo âm Hán Việt "đệ": huynh đệ, đệ tử, sư đệ, đều chỉ người em, người vai dưới. Hình chữ như một sợi dây quấn quanh cọc, thứ tự từ dưới lên.
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
弟は学生です。 (おとうとはがくせいです)
Em trai tôi là học sinh.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.